organic disorder
Định nghĩa
Danh từ: Rối loạn thực thể (organic disorder) là một tình trạng bệnh lý gây ra bởi sự thay đổi có thể phát hiện được về mặt sinh lý hoặc cấu trúc trong một cơ quan nào đó của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from an organic disorder": bị mắc một rối loạn thực thể.
- Nhiều người cao tuổi suffer from an organic disorder liên quan đến thoái hóa thần kinh.
- "to rule out an organic disorder": loại trừ khả năng mắc rối loạn thực thể.
- Trước khi kết luận là bệnh tâm lý, bác sĩ cần rule out an organic disorder trước.
Biến thể và từ gần giống
- Organic (tính từ): thuộc về cơ quan, có nguồn gốc sinh học.
- Sự thay đổi organic trong não có thể gây ra chứng mất trí nhớ.
- Disorder (danh từ): rối loạn, sự mất trật tự chức năng.
- Rối loạn giấc ngủ có thể là dấu hiệu của một disorder tiềm ẩn.
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn cơ quan: nhấn mạnh vào cơ quan bị ảnh hưởng cụ thể.
- Bệnh thực thể: thuật ngữ y học chỉ bệnh có căn nguyên vật lý rõ ràng.
- Tổn thương hữu cơ: khi có sự thay đổi cấu trúc rõ rệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Lead to an organic disorder: dẫn đến một rối loạn thực thể. - Tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại có thể lead to an organic disorder. - Result in an organic disorder: kết quả là một rối loạn thực thể. - Chấn thương sọ não nghiêm trọng có thể result in an organic disorder của hệ thần kinh.
Thành ngữ liên quan
- "An organic cause behind the symptoms": nguyên nhân thực thể đằng sau các triệu chứng.
- Bác sĩ luôn tìm kiếm an organic cause behind the symptoms trước khi nghĩ đến yếu tố tâm lý.